Các hạng bằng lái xe 2026 và cách chọn đúng hạng cho bạn

Chọn sai hạng nghĩa là học xong vẫn không được lái loại xe mình cần, hoặc tốn thêm tiền và thời gian cho phần không dùng tới. Bảng dưới đây so sánh đầy đủ từng hạng theo phương tiện được phép điều khiển và độ khó của đề thi.

Bảng phân hạng đầy đủ

Mỗi đề thi ở mọi hạng đều chứa câu điểm liệt — sai một câu là trượt.

HạngPhương tiện được điều khiểnSố câuThời gianĐiểm đạt
A1Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc điện đến 11 kW2519 phút21/25
AMô tô trên 125 cm³ hoặc điện trên 11 kW (A2 cũ)2519 phút23/25
B1Mô tô ba bánh và các loại xe của hạng A12519 phút23/25
BÔ tô đến 8 chỗ; xe tải đến 3.500 kg3020 phút27/30
C1Xe tải trên 3.500 kg đến 7.500 kg4024 phút36/40
CXe tải trên 7.500 kg3522 phút32/35
D1Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ4526 phút41/45
D2Ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ4526 phút41/45
DÔ tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm4526 phút41/45
BE · C1E · CE · D1E · D2E · DECác loại xe tương ứng có kéo rơ moóc trên 750 kg4526 phút41/45

Chọn hạng nào cho nhu cầu của bạn

Đi xe máy hằng ngày

Xe số hoặc tay ga phổ thông đều nằm dưới 125 cm³, nên hạng A1 là đủ. Chỉ chọn hạng A nếu bạn thực sự có kế hoạch đi xe phân khối lớn — cùng số câu và cùng thời gian nhưng hạng A chỉ cho sai 2 câu thay vì 4.

Lái ô tô con gia đình

Hạng B cho phép điều khiển ô tô chở người đến 8 chỗ cùng xe tải đến 3.500 kg — bao trọn nhu cầu của phần lớn người dùng cá nhân. Đề gồm 30 câu trong 20 phút, đạt 27/30, tức chỉ được sai 3 câu.

Lái xe tải

Ranh giới nằm ở tải trọng: C1 cho xe trên 3.500 kg đến 7.500 kg, C cho xe trên 7.500 kg. Điều thoạt nghe khó hiểu là C1 có đề dài hơn C (40 câu so với 35 câu) dù điều khiển xe nhỏ hơn — nên đừng mặc định hạng "cao hơn" thì đề khó hơn.

Lái xe khách

Phân theo số chỗ ngồi: D1 cho xe trên 8 đến 16 chỗ, D2 cho trên 16 đến 29 chỗ, D cho trên 29 chỗ và xe giường nằm. Cả ba đều thi 45 câu trong 26 phút, đạt 41/45 — mức khắt khe nhất trong toàn bộ hệ thống, chỉ được sai 4 câu trên 45.

Kéo rơ moóc

Các hạng có chữ E ở cuối (BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE) dành cho xe tương ứng có kéo rơ moóc trên 750 kg hoặc đầu kéo sơ mi rơ moóc. Đề thi giống nhóm D: 45 câu, 26 phút, đạt 41/45.

Hai điều dễ nhầm khi chọn hạng

Hạng cao không tự động bao hàm hạng thấp theo cách bạn nghĩ. Ví dụ hạng B1 trong hệ thống hiện hành dành cho mô tô ba bánh cùng các loại xe của hạng A1 — không phải là "bằng ô tô hạng thấp" như nhiều người vẫn hiểu theo cách gọi cũ. Hãy đọc kỹ cột phương tiện thay vì suy đoán từ tên hạng.

Đề dài hơn không có nghĩa là khó hơn theo tỉ lệ. Hạng A1 cho sai 4/25 câu (16%), hạng B chỉ 3/30 (10%), nhóm D chỉ 4/45 (dưới 9%). Khi lên hạng cao, biên an toàn co lại đáng kể — cần ôn kỹ hơn chứ không chỉ ôn nhiều hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bằng lái xe hạng B lái được xe gì?

Hạng B cho phép điều khiển ô tô chở người đến 8 chỗ và xe tải, xe chuyên dùng đến 3.500 kg. Đề thi gồm 30 câu trong 20 phút, cần đúng 27/30.

Bằng lái xe hạng C khác C1 ở điểm nào?

Ranh giới là tải trọng: C1 cho xe trên 3.500 kg đến 7.500 kg, C cho xe trên 7.500 kg. Đáng chú ý là đề C1 dài hơn đề C (40 câu so với 35 câu).

Hạng bằng nào có đề thi khó nhất?

Nhóm D1, D2, D và các hạng kéo rơ moóc — 45 câu trong 26 phút, cần đúng 41/45, tức chỉ được sai 4 câu trên 45 (dưới 9%). Đây là ngưỡng khắt khe nhất trong hệ thống phân hạng.

Hạng B1 có phải bằng ô tô không?

Không. Trong hệ thống phân hạng hiện hành, B1 dành cho mô tô ba bánh và các loại xe của hạng A1. Đây là điểm rất dễ nhầm với cách gọi B1 theo hệ thống cũ.

Mọi hạng bằng đều có câu điểm liệt phải không?

Đúng. Mọi đề thi ở mọi hạng đều chứa câu điểm liệt, và sai một câu là trượt bất kể các câu còn lại đúng hết. Vì vậy 60 câu điểm liệt luôn là nhóm cần học đầu tiên.

Bài viết chuyên sâu cùng chủ đề

Hướng dẫn chi tiết theo từng thủ tục, cập nhật theo quy định hiện hành.

Xem tất cả 65 bài viết

Nội dung liên quan

Lý thuyết 600 câu

Cấu trúc 6 chương và phương pháp học trọn bộ trong 3–5 ngày.

Xem cách học

Thi bằng lái xe máy A1

Điều kiện, hồ sơ và quy trình thi hạng A1 từ đầu đến cuối.

Xem hướng dẫn

Tổng quan về lái xe

Quy trình từ hồ sơ đến khi nhận bằng và các công cụ ôn luyện miễn phí.

Xem tổng quan